Kiến Thức Phổ Thông

9 Định luật khoa học đã thay đổi thế giới

Mỗi năm, chúng ta thấy nhiều sản phẩm mới và hầu hết chúng được phát triển từ các công nghệ cũ. Thế giới đã thay đổi rất nhiều trong vài năm qua và chúng ta luôn phụ thuộc vào một vài lý thuyết để phát triển thêm sản phẩm mới trong tương lai.

Danh sách sau đây sẽ giới thiệu với bạn về 9 định luật công nghệ đã thay đổi thế giới với tác động và ứng dụng của chúng trong thế giới ngày nay.

Định lý Pythagore (Py-ta-go)

Lịch sử: Định lý Pythagore đã được đưa ra và giải quyết bởi nhà toán học vĩ đại người Hy Lạp, Pythagoras. Có nhiều lời đồn đoán cho rằng ông đã cùng với nhiều cộng sự khác phát triển định lý này. Nhưng tới nay chưa có bằng chứng rõ ràng, nên chúng ta vẫn thường cho rằng Pythagoras chính là cha đẻ của định lý tam giác vuông này.

Ý nghĩa: Định lý Py-ta-go cho rằng bình phương của cạnh huyền của một tam giác vuông bằng tổng bình phương của hai cạnh còn lại.

Ứng dụng: Định lý Pythagore được coi là cơ sở của lượng giác. Nó cũng có một ứng dụng chính trong hệ thống định vị GPS để khảo sát và tạo bản đồ chính xác.

Toán tích phân

Lịch sử: Khái niệm sơ khai nhất của toán tích phân được James Gregory và Isaac Barry đưa ra cách đây hàng thế kỷ. Tuy nhiên, nhà bác học Isaac Newton và Gottfried Leibniz đã thực sự giải quyết nó triệt để và áp dụng toán tích phân vào cuộc sống. Phiên bản mà chúng ta sử dụng ngày nay là do Newton và Leibniz bắt tay nghiên cứu.

Ý nghĩa: Trong giải tích toán học, đạo hàm của một hàm số thực là sự mô tả sự biến thiên của hàm số tại một điểm nào đó. Cùng với tích phân (một phép toán ngược lại), đạo hàm là một trong hai khái niệm cơ bản trong giải tích.

Ứng dụng: Tích phân có ứng dụng thực tế rộng rãi trong lĩnh vực y học, kinh tế và khoa học máy tính. Nó được sử dụng để tìm giải pháp tối ưu cho phương trình.

Đường cong hàm Logistic

Lịch sử: Đường cong hàm Logistic được đưa ra bởi Pierre Francois Verhulst vào năm 1844. Trong giai đoạn đầu, đồ thị gần như theo cấp số nhân và sau khi bão hòa, quá trình tăng trưởng dừng lại.

Ý nghĩa: Nó còn được gọi là đường cong hình chữ S có giá trị nằm giữa vô cực dương và âm. Trong phương trình của nó, e đại diện cho số logarit tự nhiên.

Ứng dụng: Đường cong hàm Logistic được ứng dụng rộng rãi trong sinh học, sinh thái, mạng lưới thần kinh nhân tạo, xác suất, thống kê, Biomathatures và nhiều hơn nữa. Mô hình này cũng được sử dụng trong dự báo thời tiết.

Định lý thông tin của Shannon

Lịch sử: Định lý thông tin Shannon từ năm 1948 được xuất bản bởi Claude Shannon, một kỹ sư tại Phòng thí nghiệm Bell. Lý thuyết này đã thay đổi hoàn toàn cách giao tiếp qua khoảng cách xa.

Ý nghĩa: Định lý thông tin Shannon sắp tới ước tính tốc độ tối đa mà thông tin có thể được truyền đi khi có nhiễu. Nó là một nhánh con của toán học ứng dụng bao gồm các hoạt động xử lý tín hiệu.

Ứng dụng: Bây giờ định lý này được sử dụng rộng rãi trong nén dữ liệu mất dữ liệu và mất dữ liệu, Tin sinh học, chỉnh sửa âm nhạc và truy xuất thông tin. Nó có tác động lớn đến sự thành công và phát triển của internet, CD, điện thoại di động và một số nhiệm vụ thám hiểm không gian.

Định lý Maxwell

Lịch sử: Michael Faraday, Carl F. Gauss và Marie Ampere đã đưa ra ba định luật khác nhau về mối liên hệ giữa điện và từ. James Clerk Maxwell đã dịch các luật này thành các biểu thứ..

Ý nghĩa: Tất cả bốn phương trình của Maxwell cho thấy mối quan hệ giữa điện trường và từ trường.

Ứng dụng: Những phương trình này có tác động lớn để hiểu bản chất của sóng điện từ và các công nghệ khác. Ngày nay chúng chủ yếu được sử dụng trong truyền hình, radar và hệ thống thông tin liên lạc hiện đại.

Phương trình Fourier

Lịch sử: Phương trình Fourier được đặt theo tên của người phát hiện ra, Joseph Fourier. Ông đã mở rộng phương trình biến đổi Fourier từ dòng nhiệt và phương trình sóng.

Ý nghĩa: Nó thường được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu dựa trên thời gian thành tín hiệu dựa trên tần số. Định luật này xác định các mẫu tín hiệu theo thời gian là một hàm của tần số.

Ứng dụng: Nó có nhiều ứng dụng trong vật lý, kỹ thuật, cơ học lượng tử và xử lý tín hiệu số.

Thuyết tương đối

Lịch sử: Thuyết tương đối được phát hiện bởi Albert Einstein. Nó được chia thành lý thuyết tương đối tổng quát và đặc biệt. Ông đã sử dụng nhiều kết quả lý thuyết trong lý thuyết của mình, từ Hendrik Lorentz, Henri Poincare và Albert Michelson.

Ý nghĩa: Thuyết tương đối nói rằng năng lượng được giải phóng bởi bất kỳ vật thể nào bằng tích của khối lượng của vật thể và bình phương của tốc độ ánh sáng.

Ứng dụng: Nó được coi là phương trình nổi tiếng nhất trong lịch sử. Nó được sử dụng trong nhiều hệ thống điện tử; một ví dụ nổi tiếng là Hệ thống định vị toàn cầu (GPS).

Luật vạn vật hấp dẫn

Lịch sử: Isaac Newton đã sử dụng một số lý thuyết từ Johannes Kepler để khám phá định luật vạn vật hấp dẫn.

Ý nghĩa: Theo định luật vạn vật hấp dẫn, lực tác dụng giữa hai cơ thể trong vũ trụ tỷ lệ thuận với tích của khối lượng của chúng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa các vật. Nó tính toán lực tác dụng giữa bất kỳ hai vật thể nào trong vũ trụ.

Ứng dụng: Phương trình này được sử dụng để tính toán sức mạnh của trọng lực. Nó được sử dụng trong các nhiệm vụ không gian để tìm giá trị tối thiểu để chúng có thể tiết kiệm năng lượng. Nó cũng được sử dụng để tìm khoảng cách đặt vệ tinh.

Định luật Moore

Lịch sử: Luật này được đặt theo tên của người đồng sáng lập Tập đoàn Intel, Gordon E. Moore. Ông đưa ra một dự đoán trong một bài báo trên tạp chí vào năm 1965 và bây giờ mọi người coi đó là một định lý.

Ý nghĩa: Gordon E. Moore dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn trong một bảng mạch tích hợp sẽ tăng gấp đôi sau mỗi mười tám tháng. Sau hơn nửa thế kỷ, luật này chậm lại vào năm 2013 và dự kiến ​​nó sẽ tiếp tục đến năm 2020. Nó không có phương trình và được biểu thị bằng biểu đồ tuyến tính giữa năm và tổng số bóng bán dẫn.

Áp dụng: Đây là một định luật dựa trên quan sát, không phải là luật tự nhiên. Nó giúp nhiều tập đoàn đặt mục tiêu nghiên cứu và phát triển. Bằng cách nào đó, luật này cũng giúp thúc đẩy tăng cường cho thị trường thiết bị điện tử trên toàn thế giới.

Tags
Back to top button